AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奎宁水 (奎寧水) nghĩa là gì? kuí níng shuǐ

Từ tiếng Trung

奎宁水

phồn thể 奎寧水

kuí níng shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: ? ninh thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước tonic
  2. nước quinine

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước tonic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.