AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước nóng hoặc sôi" tiếng Trung là 汤 (tāng), tiếng Nhật 湯

“nước nóng hoặc sôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汤 phồn thể 湯

tāng

Âm Hán Hàn của chữ

탕
tang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

湯
ゆ · từ thông dụng

Nghĩa: canh; nước nóng hoặc sôi; thang thuốc đông y; nước luộc thứ gì đó

Từng chữ: 湯 (thang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.