AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước ngọt có ga" tiếng Trung là 汽水 (qì shuǐ)

“nước ngọt có ga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汽水

qì shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기수
gisu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

汽水
きすい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nước ngọt có ga; nước uống có carbonate

Từng chữ: 汽 (khí) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.