汽水 nghĩa là gì? qì shuǐ
Từ tiếng Trung
汽水
qì shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: khí thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- nước ngọt có ga
- nước uống có carbonate
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
汽水
きすい
Từng chữ
Xem “nước ngọt có ga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.