AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

汽水 nghĩa là gì? qì shuǐ

Từ tiếng Trung

汽水

qì shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: khí thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước ngọt có ga
  2. nước uống có carbonate

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

汽水
きすい

Từng chữ

Xem “nước ngọt có ga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.