AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước mắt" tiếng Trung là 眼泪 (yǎn lèi)

“nước mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

眼泪 phồn thể 眼淚

yǎn lèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước mắt; khóc

Từng chữ: 眼 (nhãn) 淚 (lệ)

Cách nói khác: 泪 lèi; 泪水 lèi shuǐ; 涕 tì; 泪液 lèi yè;

Có phải bạn tìm “nước mát”?

凉水 phồn thể 涼水

liáng shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

량수
ryangsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước mát; nước chưa đun sôi

Từng chữ: 涼 (lương) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.