AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凉水 (涼水) nghĩa là gì? liáng shuǐ

Từ tiếng Trung

凉水

phồn thể 涼水

liáng shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: lương thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước mát
  2. nước chưa đun sôi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước mát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.