AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước giàu" tiếng Trung là 富国 (fù guó)

“nước giàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

富国 phồn thể 富國

fù guó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부국
buguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

富国
ふこく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nước giàu; làm cho quốc gia giàu mạnh (khẩu hiệu chính trị)

Từng chữ: 富 (phú) 國 (quốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.