AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

富国 (富國) nghĩa là gì? fù guó

Từ tiếng Trung

富国

phồn thể 富國

fù guó · âm Hán Việt từng chữ: phú quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước giàu
  2. làm cho quốc gia giàu mạnh (khẩu hiệu chính trị)

Đọc theo tiếng Hàn

부국
buguk

Tiếng Nhật

富国
ふこく

Từng chữ

Xem “nước giàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.