富国 (富國) nghĩa là gì? fù guó
Từ tiếng Trung
富国
phồn thể 富國fù guó · âm Hán Việt từng chữ: phú quốc
Nghĩa tiếng Việt
- nước giàu
- làm cho quốc gia giàu mạnh (khẩu hiệu chính trị)
Đọc theo tiếng Hàn
부국
buguk
Tiếng Nhật
富国
ふこく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.