AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước chảy qua cầu" tiếng Trung là 珠流璧转 (zhū liú bì zhuǎn)

“nước chảy qua cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

珠流璧转 phồn thể 珠流璧轉

zhū liú bì zhuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển (thành ngữ); ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian; nước chảy qua cầu

Từng chữ: 珠 (châu) 流 (lưu) 璧 (bích) 轉 (chuyển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.