AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

珠流璧转 (珠流璧轉) nghĩa là gì? zhū liú bì zhuǎn

Từ tiếng Trung

珠流璧转

phồn thể 珠流璧轉

zhū liú bì zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: châu lưu bích chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển (thành ngữ)
  2. ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian
  3. nước chảy qua cầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.