珠流璧转 (珠流璧轉) nghĩa là gì? zhū liú bì zhuǎn
Từ tiếng Trung
珠流璧转
phồn thể 珠流璧轉zhū liú bì zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: châu lưu bích chuyển
Nghĩa tiếng Việt
- ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển (thành ngữ)
- ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian
- nước chảy qua cầu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.