AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nước bọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

津

jīn

Âm Hán Hàn của chữ

진
jin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

津
つ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nước bọt; mồ hôi; bến phà; chỗ cạn (để qua sông)

Từng chữ: 津 (tân)

Cách nói khác: 唾沫 tuò mo · 타말; 涎 xián; 唾液 tuò yè · 타액; 唾 tuò · 타; 口水 kǒu shuǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.