津 nghĩa là gì? jīn
Từ tiếng Trung
津
jīn · Hán Việt: tân
Nghĩa tiếng Việt
- nước bọt
- mồ hôi
- bến phà
- chỗ cạn (để qua sông)
Âm Hán Hàn của chữ
진
jin
Tiếng Nhật
津
つ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.