"nửa dòng máu" tiếng Trung là 混血儿 (hùn xuè ér)
“nửa dòng máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
混血儿
phồn thể 混血兒
hùn xuè ér
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
혼혈아
honhyeola · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người lai; nửa dòng máu; con lai
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.