AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nữ tính hóa" tiếng Trung là 女性化 (nǚ xìng huà)

“nữ tính hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

女性化

nǚ xìng huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

여성화
yeoseonghwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

女性化
じょせいか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nữ tính hóa; sự nữ tính hóa

Từng chữ: 女 (nữa) 性 (tính) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.