AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nữ thần chiến binh" tiếng Trung là 女武神 (nǚ wǔ shén)

“nữ thần chiến binh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

女武神

nǚ wǔ shén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nữ thần chiến binh

Từng chữ: 女 (nữa) 武 (vũ) 神 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.