AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nụ hôn kiểu pháp" tiếng Trung là 深吻 (shēn wěn)

“nụ hôn kiểu pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

深吻

shēn wěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nụ hôn kiểu Pháp

Từng chữ: 深 (thâm) 吻 (hôn)

Cách nói khác: 湿吻 shī wěn; 舌吻 shé wěn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.