Chữ 吻 (hôn)
吻
Tiếng Trung (pinyin)
wěn
Tiếng Hàn
문
mun
Tiếng Nhật
フン・ブン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): くちさき
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
kiss; the lips; coinciding
Từ thường gặp có chữ 吻
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.