AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nữ hoàng điện ảnh" tiếng Trung là 影后 (yǐng hòu)

“nữ hoàng điện ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

影后

yǐng hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영후
yeonghu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nữ hoàng điện ảnh; người đoạt giải nữ diễn viên xuất sắc nhất

Từng chữ: 影 (ảnh) 后 (hậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.