AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nữ chủ nhà" tiếng Trung là 女主人 (nǚ zhǔ rén)

“nữ chủ nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

女主人

nǚ zhǔ rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

女主人
おんなしゅじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bà chủ; nữ chủ nhà

Từng chữ: 女 (nữa) 主 (chúa) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.