AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

女

nǚ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

女
おんな · từ thông dụng

Nghĩa: nữ; phụ nữ; con gái

Từng chữ: 女 (nữa)

Cách nói khác: 女子 nǚ zǐ; 女同胞 nǚ tóng bāo;

Có phải bạn tìm “nụ”?

芽

yá

Âm Hán Hàn của chữ

아
a · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

芽
め · từ thông dụng

Nghĩa: nụ; chồi

Từng chữ: 芽 (nha)

Cách nói khác: 苞 bāo · 포; 蕾 lěi; 花蕾 huā lěi; 藟 lěi; 萌发 méng fā · 맹발;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.