AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nóng lòng như đốt" tiếng Trung là 心急如焚 (xīn jí rú fén)

“nóng lòng như đốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心急如焚

xīn jí rú fén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심급여분
simgeupyeobun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nóng lòng như đốt; cháy ruột cháy gan

Từng chữ: 心 (tâm) 急 (cấp) 如 (như) 焚 (phần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.