AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心急如焚 nghĩa là gì? xīn jí rú fén

Từ tiếng Trung

心急如焚

xīn jí rú fén · âm Hán Việt từng chữ: tâm cấp như phần

Nghĩa tiếng Việt

  1. nóng lòng như đốt
  2. cháy ruột cháy gan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nóng lòng như đốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.