AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nổi tiếng thế giới" tiếng Trung là 世界闻名 (shì jiè wén míng)

“nổi tiếng thế giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

世界闻名 phồn thể 世界聞名

shì jiè wén míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세계문명
segyemunmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nổi tiếng thế giới

Từng chữ: 世 (thế) 界 (giới) 聞 (văn) 名 (danh)

Cách nói khác: 世界知名 shì jiè zhī míng · 세계지명;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.