AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

世界闻名 (世界聞名) nghĩa là gì? shì jiè wén míng

Từ tiếng Trung

世界闻名

phồn thể 世界聞名

shì jiè wén míng · âm Hán Việt từng chữ: thế giới văn danh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổi tiếng thế giới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nổi tiếng thế giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.