AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nói sao làm vậy" tiếng Trung là 表里如一 (biǎo lǐ rú yī)

“nói sao làm vậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

表里如一 phồn thể 表裡如一

biǎo lǐ rú yī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ); nói sao làm vậy; nghĩ và hành động nhất quán

Từng chữ: 表 (biểu) 裡 (lí) 如 (như) 一 (nhất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.