AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表里如一 (表裡如一) nghĩa là gì? biǎo lǐ rú yī

Từ tiếng Trung

表里如一

phồn thể 表裡如一

biǎo lǐ rú yī · âm Hán Việt từng chữ: biểu lí như nhất

Nghĩa tiếng Việt

  1. bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ)
  2. nói sao làm vậy
  3. nghĩ và hành động nhất quán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.