表里如一 (表裡如一) nghĩa là gì? biǎo lǐ rú yī
Từ tiếng Trung
表里如一
phồn thể 表裡如一biǎo lǐ rú yī · âm Hán Việt từng chữ: biểu lí như nhất
Nghĩa tiếng Việt
- bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ)
- nói sao làm vậy
- nghĩ và hành động nhất quán
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.