"nới lỏng quản lý" tiếng Trung là 放松管制 (fàng sōng guǎn zhì)
“nới lỏng quản lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fàng sōng guǎn zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방송관제
bangsonggwanje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nới lỏng quản lý
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.