AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

放松管制 nghĩa là gì? fàng sōng guǎn zhì

Từ tiếng Trung

放松管制

fàng sōng guǎn zhì · âm Hán Việt từng chữ: phóng tùng quản chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. nới lỏng quản lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nới lỏng quản lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.