AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nơi linh thiêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣地 phồn thể 聖地

shèng dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성지
seongji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

聖地
せいち · từ thông dụng

Nghĩa: vùng đất thánh (của một tôn giáo); nơi linh thiêng; đền thờ; thành phố thánh (như Jerusalem, Mecca, v.v.)

Từng chữ: 聖 (thánh) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.