圣地 (聖地) nghĩa là gì? shèng dì
Từ tiếng Trung
圣地
phồn thể 聖地shèng dì · âm Hán Việt từng chữ: thánh địa
Nghĩa tiếng Việt
- vùng đất thánh (của một tôn giáo)
- nơi linh thiêng
- đền thờ
- thành phố thánh (như Jerusalem, Mecca, v.v.)
- trung tâm di tích lịch sử
Đọc theo tiếng Hàn
성지
seongji
Tiếng Nhật
聖地
せいち · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.