AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣地 (聖地) nghĩa là gì? shèng dì

Từ tiếng Trung

圣地

phồn thể 聖地

shèng dì · âm Hán Việt từng chữ: thánh địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng đất thánh (của một tôn giáo)
  2. nơi linh thiêng
  3. đền thờ
  4. thành phố thánh (như Jerusalem, Mecca, v.v.)
  5. trung tâm di tích lịch sử

Đọc theo tiếng Hàn

성지
seongji

Tiếng Nhật

聖地
せいち · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.