AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nổi giận lôi đình" tiếng Trung là 发指眦裂 (fà zhǐ zì liè)

“nổi giận lôi đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发指眦裂 phồn thể 髮指眥裂

fà zhǐ zì liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ); cực kỳ tức giận; nổi giận lôi đình

Từng chữ: 髮 (phát) 指 (chỉ) 眥 (tí) 裂 (liệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.