AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发指眦裂 (髮指眥裂) nghĩa là gì? fà zhǐ zì liè

Từ tiếng Trung

发指眦裂

phồn thể 髮指眥裂

fà zhǐ zì liè · âm Hán Việt từng chữ: phát chỉ tí liệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ)
  2. cực kỳ tức giận
  3. nổi giận lôi đình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.