AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nói giảm" tiếng Trung là 轻描淡写 (qīng miáo dàn xiě)

“nói giảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

轻描淡写 phồn thể 輕描淡寫

qīng miáo dàn xiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경묘담사
gyeongmyodamsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thành ngữ) xem chuyện gì đó không quan trọng; giảm nhẹ; nói giảm

Từng chữ: 輕 (khinh) 描 (miêu) 淡 (đạm) 寫 (tả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.