AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻描淡写 (輕描淡寫) nghĩa là gì? qīng miáo dàn xiě

Từ tiếng Trung

轻描淡写

phồn thể 輕描淡寫

qīng miáo dàn xiě · âm Hán Việt từng chữ: khinh miêu đạm tả

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) xem chuyện gì đó không quan trọng
  2. giảm nhẹ
  3. nói giảm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.