AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nổi da gà" tiếng Trung là 鸡皮疙瘩 (jī pí gē da)

“nổi da gà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鸡皮疙瘩 phồn thể 雞皮疙瘩

jī pí gē da

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nổi da gà; nổi gai ốc

Từng chữ: 雞 (kê) 皮 (bì) 疙 (ngật) 瘩 (đáp)

Cách nói khác: 起粟 qǐ sù · 기속;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.