鸡皮疙瘩 (雞皮疙瘩) nghĩa là gì? jī pí gē da
Từ tiếng Trung
鸡皮疙瘩
phồn thể 雞皮疙瘩jī pí gē da · âm Hán Việt từng chữ: kê bì ngật đáp
Nghĩa tiếng Việt
- nổi da gà
- nổi gai ốc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nổi da gà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.