"nổi cơn thịnh nộ" tiếng Trung là 勃然大怒 (bó rán dà nù)
“nổi cơn thịnh nộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bó rán dà nù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
발연대노
balyeondaeno · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nổi cơn thịnh nộ; nổi giận bừng bừng
Từng chữ: 勃 (bột) 然 (nhiên) 大 (đại) 怒 (giận)
Cách nói khác: 暴怒 bào nù · 폭노; 大发雷霆 dà fā léi tíng; 使性 shǐ xìng; 暴跳如雷 bào tiào rú léi · 폭도여뢰; 气炸 qì zhà · 기작;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.