"nổi bật hơn người khác" tiếng Trung là 脱颖而出 (tuō yǐng ér chū)
“nổi bật hơn người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脱颖而出
phồn thể 脫穎而出
tuō yǐng ér chū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bộc lộ tài năng (thành ngữ); nổi bật hơn người khác; xuất chúng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.