"nổi bật" tiếng Trung là 突出 (tū chū), tiếng Nhật 突出
“nổi bật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tū chū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
돌출
dolchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
突出
とっしゅつ · từ thông dụng
Nghĩa: nổi bật; xuất sắc; làm nổi bật; lồi ra
Cách nói khác: 显著 xiǎn zhù · 현저; 出众 chū zhòng · 출중; 凸现 tū xiàn · 철현; 显要 xiǎn yào · 현요; 显目 xiǎn mù · 현목;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.