突出 nghĩa là gì? tū chū
Từ tiếng Trung
突出
tū chū · âm Hán Việt từng chữ: đột xuất
Nghĩa tiếng Việt
- nổi bật
- xuất sắc
- làm nổi bật
- lồi ra
- nhô ra
Đọc theo tiếng Hàn
돌출
dolchul
Tiếng Nhật
突出
とっしゅつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.