"nỗ lực hết mình" tiếng Trung là 力求 (lì qiú)
“nỗ lực hết mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
lì qiú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nỗ lực hết mình; phấn đấu làm hết sức
Cách nói khác: 全力 quán lì · 전력; 全力以赴 quán lì yǐ fù; 埋头苦干 mái tóu kǔ gàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.