AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nở hoa" tiếng Trung là 开放 (kāi fàng), tiếng Nhật 開放

“nở hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开放 phồn thể 開放

kāi fàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개방
gaebang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

開放
かいほう · từ thông dụng

Nghĩa: nở hoa; mở; mở cửa (cho công chúng); mở ra (với bên ngoài)

Từng chữ: 開 (khai) 放 (phóng)

Cách nói khác: 开花 kāi huā · 개화; 着花 zháo huā;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.