开放 (開放) nghĩa là gì? kāi fàng
Từ tiếng Trung
开放
phồn thể 開放kāi fàng · âm Hán Việt từng chữ: khai phóng
Nghĩa tiếng Việt
- nở hoa
- mở
- mở cửa (cho công chúng)
- mở ra (với bên ngoài)
- cởi mở
- phóng khoáng về quan niệm
Đọc theo tiếng Hàn
개방
gaebang
Tiếng Nhật
開放
かいほう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nở hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.