AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开放 (開放) nghĩa là gì? kāi fàng

Từ tiếng Trung

开放

phồn thể 開放

kāi fàng · âm Hán Việt từng chữ: khai phóng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nở hoa
  2. mở
  3. mở cửa (cho công chúng)
  4. mở ra (với bên ngoài)
  5. cởi mở
  6. phóng khoáng về quan niệm

Đọc theo tiếng Hàn

개방
gaebang

Tiếng Nhật

開放
かいほう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nở hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.