“nó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tā
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nó
Từng chữ: 它 (tha)
Có phải bạn tìm “nổ”?
zhà
Âm Hán Hàn của chữ
작
jak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
炸
ザー
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giận
Từng chữ: 炸 (tạc)
Cách nói khác: 爆炸 bào zhà · 폭작; 轰 hōng · 굉;
Có phải bạn tìm “nợ”?
qiàn
Âm Hán Hàn của chữ
흠
heum · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
欠
けつ · từ thông dụng
Nghĩa: nợ; thiếu; (văn học) bị thiếu; (hình thức kết hợp) ngáp
Từng chữ: 欠 (nợ)
Cách nói khác: 债务 zhài wù · 채무; 债 zhài · 채;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.