Chữ 欠 (nợ)
欠
Tiếng Trung (pinyin)
qiàn
Tiếng Hàn
흠
heum
Tiếng Nhật
ケツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かける・あくび
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
owe, lack, be deficient; Kangxi radical 76
Từ thường gặp có chữ 欠
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.