"nịnh bợ" tiếng Trung là 拍马屁 (pāi mǎ pì)
“nịnh bợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
拍马屁
phồn thể 拍馬屁
pāi mǎ pì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nịnh bợ; xun xoe; tâng bốc; bợ đỡ
Từng chữ: 拍 (phếch) 馬 (mã) 屁 (thí)
Cách nói khác: 夤缘 yín yuán; 马屁 mǎ pì; 卑躬屈膝 bēi gōng qū xī · 비궁굴슬; 狗腿 gǒu tuǐ; 掇臀捧屁 duō tún pěng pì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.