AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拍马屁 (拍馬屁) nghĩa là gì? pāi mǎ pì

Từ tiếng Trung

拍马屁

phồn thể 拍馬屁

pāi mǎ pì · âm Hán Việt từng chữ: phếch mã thí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nịnh bợ
  2. xun xoe
  3. tâng bốc
  4. bợ đỡ
  5. nịnh hót

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nịnh bợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.