拍马屁 (拍馬屁) nghĩa là gì? pāi mǎ pì
Từ tiếng Trung
拍马屁
phồn thể 拍馬屁pāi mǎ pì · âm Hán Việt từng chữ: phếch mã thí
Nghĩa tiếng Việt
- nịnh bợ
- xun xoe
- tâng bốc
- bợ đỡ
- nịnh hót
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nịnh bợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.