AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhút nhát với người lạ" tiếng Trung là 认生 (rèn shēng)

“nhút nhát với người lạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

认生 phồn thể 認生

rèn shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhút nhát với người lạ

Từng chữ: 認 (nhận) 生 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.