AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

认生 (認生) nghĩa là gì? rèn shēng

Từ tiếng Trung

认生

phồn thể 認生

rèn shēng · âm Hán Việt từng chữ: nhận sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhút nhát với người lạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhút nhát với người lạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.