AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"những ngày cuối đời" tiếng Trung là 风烛残年 (fēng zhú cán nián)

“những ngày cuối đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

风烛残年 phồn thể 風燭殘年

fēng zhú cán nián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: những ngày cuối đời; có một chân trong mộ

Từng chữ: 風 (phong) 燭 (đuốc) 殘 (tàn) 年 (nên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.